genus cerapteryx

genus cerapteryx

A scientist examines a specimen of the genus Cerapteryx under a bright lamp.

Định nghĩa

Danh từ riêng (trong phân loại sinh học): Chi Cerapteryxmột chi bướm đêm thuộc họ Noctuidae, thường được gọi là "bướm đêm sừng" (antler moths). Tên khoa học này dùng để chỉ một nhóm các loài bướm đêm đặc điểm hình thái tương tự nhau.

dụ sử dụng
  • (Chi Cerapteryx bao gồm một số loài được tìm thấychâu Âu châu Á.)
  • (Các nhà khoa học phân loại bướm đêm sừng dưới chi Cerapteryx.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Taxonomic reference: Khi đề cập đến phân loại học, "genus Cerapteryx" luôn được viết hoa chữ cái đầu của tên chi in nghiêng (hoặc gạch chân) trong văn bản khoa học.
    • In the classification system, genus Cerapteryx is placed under the family Noctuidae. (Trong hệ thống phân loại, chi Cerapteryx được xếp dưới họ Noctuidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Cerapteryx (danh từ riêng): tên chi, không biến thể.
  • Antler moth (danh từ): tên thông thường của các loài trong chi này, như (bướm đêm sừng cỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Chi bướm đêm sừng (cụm danh từ): tên tiếng Việt tương đương, dùng trong ngữ cảnh phổ thông.
    • Chi bướm đêm sừng một nhóm bướm đêm nhỏ. (The antler moth genus is a small group of moths.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học tĩnh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây tên khoa học chuyên ngành.